| STT |
MÃ NGÀNH |
TÊN NGÀNH |
ĐỀ CƯƠNG
CHI TIẾT HỌC PHẦN |
| 1 |
7810202 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
Xem tại đây |
| 2 |
7340404 |
Quản trị nhân lực |
Xem tại đây |
| 3 |
7340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
Xem tại đây |
| 4 |
7310401 |
Tâm lý học |
Xem tại đây |
| 5 |
7210205 |
Thanh nhạc |
Xem tại đây |
| 6 |
7340122 |
Thương mại điện tử |
Xem tại đây |
| 7 |
7310612 |
Trung Quốc học |
Xem tại đây |
| 8 |
7320104 |
Truyền thông đa phương tiện |
Xem tại đây |
| 9 |
7229030 |
Văn học |
Xem tại đây |
| 10 |
7310630 |
Việt Nam học |
Xem tại đây |
| 11 |
7310301 |
Xã hội học |
Xem tại đây |
| 12 |
7210302 |
Công nghệ điện ảnh, truyền hình |
Xem tại đây |
| 13 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
Xem tại đây |
| 14 |
7340205 |
Công nghệ tài chính |
Xem tại đây |
| 15 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
Xem tại đây |
| 16 |
7540101 |
Công nghệ thực phẩm |
Xem tại đây |
| 17 |
7210235 |
Đạo diễn điện ảnh, truyền hình |
Xem tại đây |
| 18 |
7720301 |
Điều dưỡng |
Xem tại đây |
| 19 |
7310608 |
Đông phương học |
Xem tại đây |
| 20 |
7810101 |
Du lịch |
Xem tại đây |
| 21 |
7340301 |
Kế toán |
Xem tại đây |
| 22 |
7480101 |
Khoa học máy tính |
Xem tại đây |
| 23 |
7340302 |
Kiểm toán |
Xem tại đây |
| 24 |
7340121 |
Kinh doanh thương mại |
Xem tại đây |
| 25 |
7310101 |
Kinh tế |
Xem tại đây |
| 26 |
7520207 |
Kỹ thuật điện - tử viễn thông |
Xem tại đây |
| 27 |
7520320 |
Kỹ thuật môi trường |
Xem tại đây |
| 28 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
Xem tại đây |
| 29 |
7510605 |
Logistis và quản lý chuỗi cung ứng |
Xem tại đây |
| 30 |
7380101 |
Luật |
Xem tại đây |
| 31 |
7380107 |
Luật Kinh tế |
Xem tại đây |
| 32 |
7480102 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
Xem tại đây |
| 33 |
7340115 |
Marketing |
Xem tại đây |
| 34 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
Xem tại đây |
| 35 |
7220209 |
Ngôn ngữ Nhật |
Xem tại đây |
| 36 |
7220203 |
Ngôn Ngữ Pháp |
Xem tại đây |
| 37 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Xem tại đây |
| 38 |
7210208 |
Piano |
Xem tại đây |
| 39 |
7320108 |
Quan hệ công chúng |
Xem tại đây |
| 40 |
7310206 |
Quan hệ quốc tế |
Xem tại đây |
| 41 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Xem tại đây |
| 42 |
7810201 |
Quản trị khách sạn |
Xem tại đây |
| 43 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xem tại đây |
| 44 |
8340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xem tại đây |
| 45 |
8340201 |
Tài chính - Ngân hàng |
Xem tại đây |
| 46 |
8310401 |
Tâm lý học |
Xem tại đây |
| 47 |
8220121 |
Văn học Việt Nam |
Xem tại đây |
| 48 |
8810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Xem tại đây |
| 49 |
8810201 |
Quản trị khách sạn |
Xem tại đây |
| 50 |
9340101 |
Quản trị kinh doanh |
Xem tại đây |
| 51 |
9220121 |
Văn học Việt Nam |
Xem tại đây |